平凡
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "平凡" (píngfán) mang nghĩa "bình thường, giản dị", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 凡 (fán - phàm): "nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 平凡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bình thường, giản dị, không có gì đặc biệt (nhưng không mang nghĩa xấu).
Ví dụ (5)
他在平凡的岗位上做出了不平凡的贡献。
Anh ấy đã có những cống hiến phi thường trên một cương vị bình thường.
He made extraordinary contributions in an ordinary position.
这只是一个平凡的故事,却很感人。
Đây chỉ là một câu chuyện bình thường, nhưng lại rất cảm động.
This is just an ordinary story, yet it is very moving.
我不甘心过平凡的生活,我想去闯一闯。
Tôi không cam tâm sống một cuộc đời bình thường, tôi muốn xông pha thử sức.
I am not content to live an ordinary life; I want to go out and make my mark.
很多英雄其实都是平凡人。
Rất nhiều người hùng thực ra đều là những người bình thường.
Many heroes are actually ordinary people.
她在平凡的日子里找到了属于自己的幸福。
Cô ấy đã tìm thấy hạnh phúc thuộc về mình trong những ngày tháng bình dị.
She found her own happiness in ordinary days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây