无非
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "无非" (wúfēi) mang nghĩa "chẳng qua", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 非 (fēi - phi): "Không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无非
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chẳng qua là, chỉ là, không gì khác hơn là.
Ví dụ (5)
他这么做,无非是为了钱。
Anh ta làm như vậy, chẳng qua chỉ là vì tiền.
He is doing this for nothing other than money.
这只是个误会,无非是大家没把话说清楚。
Đây chỉ là hiểu lầm, chẳng qua là mọi người chưa nói rõ ràng với nhau.
This is just a misunderstanding; it's simply that people didn't make themselves clear.
我们想要的生活,无非就是平安快乐。
Cuộc sống mà chúng ta mong muốn, chẳng qua cũng chỉ là bình an và vui vẻ.
The kind of life we want is nothing more than peace and happiness.
他来找你,无非是想让你帮个忙。
Anh ấy đến tìm bạn, chẳng qua là muốn nhờ bạn giúp một tay.
He came to see you for no other reason than to ask you for a favor.
这种药很贵,效果无非稍微好一点。
Thuốc này rất đắt, hiệu quả chẳng qua cũng chỉ tốt hơn một chút xíu thôi.
This medicine is expensive, and its effect is only slightly better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây