居心
—
Gợi nhớ
Từ "居心" (jū xīn) mang nghĩa "ý đồ, tâm địa, dã tâm", kết hợp bởi 居 (jū - cư): "Cư trú" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 居心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ý đồ, tâm địa, dã tâm
Ví dụ (3)
大家都看穿了他居心不良。
Mọi người đều đã nhìn thấu tâm địa bất lương của hắn.
Everyone saw through his malicious intentions.
他这么做,到底居心何在?
Hắn ta làm như vậy rốt cuộc là có ý đồ gì?
What on earth are his ulterior motives for doing this?
居心叵测的人总是让人防不胜防。
Những kẻ có dã tâm khó lường luôn khiến người ta không thể phòng bị hết được.
People with unfathomable, sinister motives are always hard to guard against.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây