ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
居心
jū xīn
ý đồ, tâm địa, dã tâm
Hán việt: cư tâm
—

Gợi nhớ

Từ "居心" (jū xīn) mang nghĩa "ý đồ, tâm địa, dã tâm", kết hợp bởi 居 (jū - cư): "Cư trú" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

居心
jū xīn
ý đồ, tâm địa, dã tâm
居
jū • cư
Cư trú
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ý đồ, tâm địa, dã tâm
Ví dụ (3)
dàjiā大家dōu都kànchuān看穿le了tā他jūxīnbùliáng居心不良。
Mọi người đều đã nhìn thấu tâm địa bất lương của hắn.
Everyone saw through his malicious intentions.
tā他zhème这么zuò做,dàodǐ到底jūxīn居心hézài何在?
Hắn ta làm như vậy rốt cuộc là có ý đồ gì?
What on earth are his ulterior motives for doing this?
jūxīnpǒcè居心叵测de的rén人zǒngshì总是ràng让rén人fángbúshèngfáng防不胜防。
Những kẻ có dã tâm khó lường luôn khiến người ta không thể phòng bị hết được.
People with unfathomable, sinister motives are always hard to guard against.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây