境况
—
Gợi nhớ
Từ "境况" (jìng kuàng) mang nghĩa "tình huống", kết hợp bởi 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 境况
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình huống
Ví dụ (3)
退休之后,他的经济境况好转了许多。
Sau khi nghỉ hưu, hoàn cảnh kinh tế của ông ấy đã khá lên rất nhiều.
After retirement, his financial situation improved a great deal.
尽管境况艰难,她依然坚持供孩子上大学。
Dù hoàn cảnh khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì nuôi con học đại học.
Despite her difficult circumstances, she still insisted on putting her child through college.
我们应该多去关心那些境况不佳的弱势群体。
Chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến những nhóm người yếu thế có hoàn cảnh khó khăn.
We should care more about vulnerable groups who are in difficult circumstances.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây