惊艳
—
Gợi nhớ
Từ "惊艳" (jīng yàn) mang nghĩa "Kinh ngạc", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 艳 (yàn - diễm): "lộng lẫy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 艳: Cành hoa sum suê đầy đặn (丰) khoe sắc màu tươi thắm (色) dưới nắng xuân trông thật kiều diễm, lộng lẫy (艳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惊艳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kinh ngạc
Ví dụ (3)
她的红毯造型令人感到惊艳。
Tạo hình thảm đỏ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy kinh ngạc vì vẻ đẹp của nó.
Her red carpet look was truly stunning.
这幅画作一展出,便惊艳了所有的观众。
Bức tranh này vừa trưng bày đã làm kinh ngạc tất cả khán giả.
As soon as this painting was exhibited, it wowed the entire audience.
他在新电影中的表演非常惊艳。
Diễn xuất của anh ấy trong bộ phim mới vô cùng xuất sắc và ấn tượng.
His performance in the new movie is breathtaking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây