惊魂
—
Gợi nhớ
Từ "惊魂" (jīng hún) mang nghĩa "bị sốc", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 魂 (hún - hồn): "Linh hồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 魂: Phần linh thức vô hình (鬼) nhẹ tựa đám mây trắng (云) phiêu lãng giữa đất trời chính là linh hồn, tâm hồn (魂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惊魂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bị sốc
Ví dụ (3)
车祸之后,她依然惊魂未定。
Sau vụ tai nạn xe hơi, cô ấy vẫn hồn xiêu phách lạc chưa định thần lại được.
After the car accident, she was still shaken and hadn't recovered from the fright.
这部惊悚电影让观众们体验到了惊魂的感觉。
Bộ phim giật gân này làm cho khán giả trải nghiệm cảm giác kinh hoàng tột độ.
This thriller movie made the audience experience a terrifying feeling.
经过一番惊魂的追逐,小偷终于被抓住了。
Sau một cuộc rượt đuổi kinh hoàng, tên trộm cuối cùng đã bị bắt.
After a heart-stopping chase, the thief was finally caught.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây