ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尽忠
jìn zhōng
trung thành
Hán việt: tận trung
—

Gợi nhớ

Từ "尽忠" (jìn zhōng) mang nghĩa "trung thành", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 忠 (zhōng - trung): "Trung thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠).

Thành phần cấu tạo

尽忠
jìn zhōng
trung thành
尽
jìn • tận
Hết mức
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể)
忠
zhōng • trung
Trung thành
中
Trung
Giữa / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:trung thành
Ví dụ (3)
zhànshì战士men们shìyán誓言wèi为zǔguó祖国jìnzhōng尽忠。
Các chiến sĩ thề sẽ tận trung với tổ quốc.
The soldiers vowed to devote their loyalty to the motherland.
yuèfēi岳飞shì是yí一wèi位wèi为guó国jìnzhōng尽忠de的mínzúyīngxióng民族英雄。
Nhạc Phi là một vị anh hùng dân tộc hết lòng tận trung vì nước.
Yue Fei was a national hero who served his country with utmost loyalty.
tā他yìshēng一生dōu都zài在wèi为zìjǐ自己de的gǎngwèi岗位jìnzhōngzhíshǒu尽忠职守。
Cả đời ông luôn tận trung giữ vững cương vị công tác của mình.
He spent his whole life faithfully fulfilling his duties at his post.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây