晋见
—
Gợi nhớ
Từ "晋见" (jìn jiàn) mang nghĩa "yết kiến", kết hợp bởi 晋 (jìn - tấn): "tiến lên" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晋: Khi mặt trời (日) mọc lên soi sáng vạn vật (亚) vươn mình về phía trước cũng là lúc đoàn người hăng hái tiến lên, thăng tiến (晋). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:yết kiến
Ví dụ (3)
外交使节前往总统府晋见总统。
Đại sứ ngoại giao đã đến Phủ Tổng thống để yết kiến Tổng thống.
The diplomatic envoy went to the presidential palace to have an audience with the president.
大臣们排队进入大殿晋见皇帝。
Các đại thần xếp hàng đi vào đại điện yết kiến hoàng đế.
The ministers lined up to enter the grand hall for an audience with the emperor.
他有幸获得机会去晋见这位学术泰斗。
Anh ấy may mắn có cơ hội được yết kiến vị thái đấu trong ngành học thuật này.
He was fortunate enough to get the opportunity to meet this leading authority in academia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây