紧追不舍
—
Gợi nhớ
Từ "紧追不舍" (jǐn zhuī bù shě) mang nghĩa "theo đuổi nóng bỏng", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 不 (bù - bất): "không" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍).
Thành phần cấu tạo
紧追不舍
theo đuổi nóng bỏng
紧
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
追
辶
Bộ Sước
Bước chân rảo bước trên đường
𠂤
Chữ Đôi (cổ)
Gò đất, đoàn quân phía trước
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
舍
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
舌
Thiệt (biến thể)
Lưỡi (phía dưới)
Phân tích từ 紧追不舍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:theo đuổi nóng bỏng
Ví dụ (3)
警车在后面紧追不舍,最终拦下了嫌疑车辆。
Xe cảnh sát ở phía sau đuổi theo không buông, cuối cùng đã chặn đứng chiếc xe nghi phạm.
The police car pursued relentlessly from behind and finally intercepted the suspect vehicle.
这只小狗一看到主人就紧追不舍。
Chú chó nhỏ này hễ nhìn thấy chủ nhân là bám đuổi quyết liệt không rời.
As soon as this puppy sees its owner, it chases closely behind without letting up.
面对强劲的对手,我们必须紧追不舍,绝不能掉队。
Đối mặt với đối thủ mạnh, chúng ta phải bám đuổi quyết liệt, tuyệt đối không được rớt lại phía sau.
Faced with strong competitors, we must stay hot on their heels and never fall behind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây