截断
—
Gợi nhớ
Từ "截断" (jié duàn) mang nghĩa "Cắt ngắn", kết hợp bởi 截 (jié - tiệt): "Cắt" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 截: Vung ngọn kích sắc bén (戈) cắt ngang qua đường bay của chú chim nhỏ (隹) để chặn đứng và cắt đứt lối đi (截). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 截断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cắt ngắn
Ví dụ (3)
洪水截断了通往山区的唯一道路。
Lũ lụt đã cắt đứt con đường duy nhất dẫn vào vùng núi.
The flood cut off the only road leading to the mountain area.
敌人的退路已被我军彻底截断。
Đường lui của kẻ địch đã bị quân ta chặn đứng hoàn toàn.
The enemy's route of retreat has been completely cut off by our troops.
这次断电截断了整条生产线的运行。
Sự cố mất điện lần này đã làm gián đoạn vận hành của toàn bộ dây chuyền sản xuất.
This power outage interrupted the operation of the entire production line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây