ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
截断
jié duàn
Cắt ngắn
Hán việt: tiệt đoạn
—

Gợi nhớ

Từ "截断" (jié duàn) mang nghĩa "Cắt ngắn", kết hợp bởi 截 (jié - tiệt): "Cắt" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 截: Vung ngọn kích sắc bén (戈) cắt ngang qua đường bay của chú chim nhỏ (隹) để chặn đứng và cắt đứt lối đi (截). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).

Thành phần cấu tạo

截断
jié duàn
Cắt ngắn
截
jié • tiệt
Cắt
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía dưới)
戈
Bộ Qua
Kích, vũ khí cổ (giao nhau)
断
duàn • đoạn
Cắt đứt
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Cắt ngắn
Ví dụ (3)
hóngshuǐ洪水jiéduàn截断le了tōngwǎng通往shānqū山区de的wéiyī唯一dàolù道路。
Lũ lụt đã cắt đứt con đường duy nhất dẫn vào vùng núi.
The flood cut off the only road leading to the mountain area.
dírén敌人de的tuìlù退路yǐ已bèi被wǒ我jūn军chèdǐ彻底jiéduàn截断。
Đường lui của kẻ địch đã bị quân ta chặn đứng hoàn toàn.
The enemy's route of retreat has been completely cut off by our troops.
zhè这cì次duàndiàn断电jiéduàn截断le了zhěngtiáo整条shēngchǎnxiàn生产线de的yùnxíng运行。
Sự cố mất điện lần này đã làm gián đoạn vận hành của toàn bộ dây chuyền sản xuất.
This power outage interrupted the operation of the entire production line.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây