接续
—
Gợi nhớ
Từ "接续" (jiē xù) mang nghĩa "Tiếp tục", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 续 (xù - tục): "tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tiếp tục
Ví dụ (3)
这两项工作之间必须做好接续工作,不能脱节。
Phải làm tốt công tác tiếp nối giữa hai công việc này, không được để đứt quãng.
There must be a smooth handover and continuity between these two tasks without any disconnection.
他接续了父亲未竟的事业,继续为社会做贡献。
Anh ấy đã nối tiếp sự nghiệp dang dở của cha mình, tiếp tục cống hiến cho xã hội.
He carried on his father's unfinished cause and continued contributing to society.
随着后续资金的接续,项目终于得以重新启动。
Cùng với việc tiếp nối dòng vốn tiếp theo, dự án cuối cùng đã có thể khởi động lại.
With the follow-up funding in place, the project was finally able to restart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây