接缝
—
Gợi nhớ
Từ "接缝" (jiē fèng) mang nghĩa "đường may, mối nối", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường may, mối nối
Ví dụ (3)
这件衣服的接缝做工非常精细,几乎看不出痕迹。
Đường may mối nối của bộ quần áo này làm rất tinh tế, hầu như không nhìn ra vết tích.
The seams of this garment are so finely crafted that they are barely noticeable.
管道的接缝处如果处理不好,很容易发生泄漏。
Nếu chỗ nối của đường ống không được xử lý tốt sẽ rất dễ xảy ra rò rỉ.
If the joints of the pipeline are not properly sealed, leaks can easily occur.
工人们正在仔细地焊接钢板之间的接缝。
Các công nhân đang cẩn thận hàn các mối nối giữa những tấm thép.
The workers are carefully welding the seams between the steel plates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây