叫唤
—
Gợi nhớ
Từ "叫唤" (jiào huàn) nghĩa là "kêu la, gọi", ghép bởi: 叫 (jiào): tên là + 唤 (huàn): gọi.
Thành phần cấu tạo
叫唤
kêu la, gọi
口
丩
奂
Phân tích từ 叫唤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kêu la, gọi
Ví dụ (3)
那只小狗在门外不停地叫唤,好像是饿了。
Con cún con kia cứ sủa kêu la suốt ngoài cửa, hình như là đói rồi.
That puppy kept barking and whining outside the door, as if it were hungry.
他肚子疼得厉害,在床上大声叫唤。
Anh ta bị đau bụng dữ dội, kêu la thảm thiết trên giường.
He had a terrible stomachache and cried out loud in bed.
你别瞎叫唤了,安静一点。
Cậu đừng có kêu la lung tung nữa, im lặng một chút đi.
Stop yelling for nothing and be quiet for a bit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây