使唤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "使唤" (shǐhuàn) mang nghĩa "sai bảo, sai khiến", kết hợp bởi 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 唤 (huàn - hoán): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 唤: Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 使唤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sai bảo, sai khiến
Ví dụ (5)
他总是喜欢使唤别人。
Anh ấy luôn thích sai bảo người khác.
He always likes to order people around.
我不是你的佣人,别随便使唤我。
Tôi không phải là người giúp việc của bạn, đừng có tùy tiện sai khiến tôi.
I'm not your servant, so don't order me around.
老板把员工当成奴隶一样使唤。
Ông chủ sai bảo nhân viên như nô lệ.
The boss treats the employees like slaves and bosses them around.
她从小就被继母当丫鬟使唤。
Từ nhỏ cô ấy đã bị mẹ kế sai bảo như a hoàn.
She was treated like a maid and ordered around by her stepmother from a young age.
那个新来的助理很听话,很容易使唤。
Người trợ lý mới đến rất ngoan ngoãn, rất dễ sai khiến.
That new assistant is very obedient and easy to order around.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây