假使
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "假使" (jiǎshǐ) mang nghĩa "nếu mà", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 假使
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:giả sử, nếu như, giả dụ, ví phỏng.
Ví dụ (5)
假使你处于我的位置,你会怎么做?
Giả sử bạn ở vào vị trí của tôi, bạn sẽ làm thế nào?
If you were in my position, what would you do?
假使明天下雨,我们的郊游就取消。
Nếu như ngày mai trời mưa, chuyến dã ngoại của chúng ta sẽ bị hủy bỏ.
If it rains tomorrow, our outing will be canceled.
这件事假使是真的,那后果不堪设想。
Chuyện này nếu như là thật, thì hậu quả không dám tưởng tượng.
If this is true, the consequences would be unimaginable.
假使大家都同意,我们就按这个方案执行。
Giả dụ mọi người đều đồng ý, chúng ta sẽ thực hiện theo phương án này.
If everyone agrees, we will carry out this plan.
假使时光能倒流,我一定更努力学习。
Nếu như thời gian có thể quay ngược lại, tôi nhất định sẽ học tập chăm chỉ hơn.
If time could be turned back, I would definitely study harder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây