叫好
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "叫好" (jiào//hǎo) nghĩa là "hoan hô, tán thưởng", ghép bởi: 叫 (jiào): tên là + 好 (hǎo): tốt.
Thành phần cấu tạo
叫好
hoan hô, tán thưởng
口
丩
女
子
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiào / hǎo')
Nghĩa:hoan hô, tán thưởng
Ví dụ (5)
观众们大声叫好。
Khán giả lớn tiếng hoan hô tán thưởng.
The audience shouted their approval.
他的精彩表演引得全场连连叫好。
Màn biểu diễn xuất sắc của anh ấy khiến cả hội trường liên tục la hay.
His brilliant performance drew repeated applause from the whole audience.
这部电影叫好又叫座。
Bộ phim này vừa được hoan hô tán thưởng lại vừa có doanh thu phòng vé cao.
The film was both critically acclaimed and a box-office success.
看到那个进球,所有球迷都在拍手叫好。
Nhìn thấy bàn thắng đó, tất cả người hâm mộ đều vỗ tay hoan hô.
Seeing that goal, all the fans clapped and cheered.
这项新政策一出台,立刻赢得了百姓的叫好。
Chính sách mới này vừa ban hành đã lập tức nhận được sự hoan hô tán dương của người dân.
As soon as the new policy was introduced, it immediately won the public's approval.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây