ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唤起
huànqǐ
đánh thức, gợi lại, khơi dậy
Hán việt: hoán khởi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "唤起" (huànqǐ) mang nghĩa "đánh thức, gợi lại, khơi dậy", kết hợp bởi 唤 (huàn - hoán): "gọi" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唤: Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

唤起
huànqǐ
đánh thức, gợi lại, khơi dậy
唤
huàn • hoán
gọi
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đánh thức, gợi lại, khơi dậy
Ví dụ (5)
zhè这shǒu首lǎogē老歌huànqǐ唤起le了wǒ我tóngnián童年de的jìyì记忆。
Bài hát cũ này đã gợi lại những ký ức tuổi thơ của tôi.
This old song brought back memories of my childhood.
zhè这jiàn件shì事huànqǐ唤起le了gōngzhòng公众duì对huánbǎo环保de的guānzhù关注。
Sự việc này đã khơi dậy sự quan tâm của công chúng đối với việc bảo vệ môi trường.
This matter has raised public awareness of environmental protection.
tā他de的yǎnjiǎng演讲huànqǐ唤起le了tīngzhòng听众de的qiángliè强烈gòngmíng共鸣。
Bài diễn thuyết của anh ấy đã khơi dậy sự đồng cảm mạnh mẽ của thính giả.
His speech aroused a strong response from the audience.
lǎoshī老师xīwàng希望néng能huànqǐ唤起xuésheng学生de的xuéxí学习xìngqù兴趣。
Giáo viên hy vọng có thể khơi dậy niềm hứng thú học tập của học sinh.
The teacher hopes to spark the students' interest in learning.
chūntiān春天de的dìyī第一cháng场yǔ雨huànqǐ唤起le了dàdì大地de的xīn新shēngmìng生命。
Cơn mưa đầu tiên của mùa xuân đã đánh thức sức sống mới của mặt đất.
The first rain of spring awakened new life in the earth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây