ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
叫作
jiàozuò
gọi là, được gọi là
Hán việt: khiếu tác
—

Gợi nhớ

Từ "叫作" (jiàozuò) mang nghĩa "gọi là, được gọi là", kết hợp bởi 叫 (jiào - khiếu): "tên là" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叫: Mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang vọng (丩) khắp không gian để cất tiếng kêu hoặc gọi tên một ai đó (叫). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).

Thành phần cấu tạo

叫作
jiàozuò
gọi là, được gọi là
叫
jiào • khiếu
tên là
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丩
Cựu (biến thể)
Nét cong vắt chéo, âm thanh vang (bên phải)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gọi là, được gọi là
Ví dụ (3)
zhè这zhònghuā种花jiàozuò叫作mǔdān牡丹。
Loài hoa này được gọi là mẫu đơn.
This kind of flower is called a peony.
zhè这běn本shū书jiàozuò叫作《xiǎowángzǐ小王子》。
Cuốn sách này có tên là “Hoàng tử bé”.
This book is called "The Little Prince."
zhōngwén中文lǐ里,zhè这gè个zì字jiàozuò叫作“jiā家”。
Trong tiếng Trung, chữ này có nghĩa là “nhà”.
In Chinese, this character is called "jia" (home).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây