叫作
—
Gợi nhớ
Từ "叫作" (jiàozuò) mang nghĩa "gọi là, được gọi là", kết hợp bởi 叫 (jiào - khiếu): "tên là" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叫: Mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang vọng (丩) khắp không gian để cất tiếng kêu hoặc gọi tên một ai đó (叫). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 叫作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gọi là, được gọi là
Ví dụ (3)
这种花叫作牡丹。
Loài hoa này được gọi là mẫu đơn.
This kind of flower is called a peony.
这本书叫作《小王子》。
Cuốn sách này có tên là “Hoàng tử bé”.
This book is called "The Little Prince."
中文里,这个字叫作“家”。
Trong tiếng Trung, chữ này có nghĩa là “nhà”.
In Chinese, this character is called "jia" (home).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây