ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
叫板
jiào//bǎn
thách thức, ra đòn khiêu chiến
Hán việt: khiếu bản
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "叫板" (jiào//bǎn) nghĩa là "thách thức, ra đòn khiêu chiến", ghép bởi: 叫 (jiào): tên là + 板 (bǎn): Bảng.

Thành phần cấu tạo

叫板
jiào//bǎn
thách thức, ra đòn khiêu chiến
口
丩
木
反

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'jiào / bǎn')
Nghĩa:thách thức, ra đòn khiêu chiến
Ví dụ (5)
tā他jūrán居然gǎn敢gēn跟lǎobǎn老板jiàobǎn叫板。
Anh ta lại dám thách thức cả ông chủ.
He actually dared to challenge his boss.
zhè这jiā家xīn新gōngsī公司zhèngzài正在xiàng向hángyè行业jùtóu巨头jiàobǎn叫板。
Công ty mới này đang ra đòn khiêu chiến với các ông lớn trong ngành.
This new company is taking on the industry's giants.
bié别gēn跟wǒ我jiàobǎn叫板,nǐ你yíng赢bùliǎo不了de的。
Đừng có thách thức tôi, cậu không thắng được đâu.
Don't challenge me—you won't win.
tāmen他们gōngkāi公开jiàobǎn叫板,yǐnqǐ引起le了méitǐ媒体de的guānzhù关注。
Họ công khai khiêu chiến, thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
They openly challenged them, attracting media attention.
nà那gè个niánqīng年轻xuǎnshǒu选手xiàng向shìjiè世界guànjūn冠军jiàobǎn叫板。
Tuyển thủ trẻ đó đã lên tiếng thách thức nhà vô địch thế giới.
That young player challenged the world champion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây