叫板
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "叫板" (jiào//bǎn) nghĩa là "thách thức, ra đòn khiêu chiến", ghép bởi: 叫 (jiào): tên là + 板 (bǎn): Bảng.
Thành phần cấu tạo
叫板
thách thức, ra đòn khiêu chiến
口
丩
木
反
Hình ảnh:

Phân tích từ 叫板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiào / bǎn')
Nghĩa:thách thức, ra đòn khiêu chiến
Ví dụ (5)
他居然敢跟老板叫板。
Anh ta lại dám thách thức cả ông chủ.
He actually dared to challenge his boss.
这家新公司正在向行业巨头叫板。
Công ty mới này đang ra đòn khiêu chiến với các ông lớn trong ngành.
This new company is taking on the industry's giants.
别跟我叫板,你赢不了的。
Đừng có thách thức tôi, cậu không thắng được đâu.
Don't challenge me—you won't win.
他们公开叫板,引起了媒体的关注。
Họ công khai khiêu chiến, thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
They openly challenged them, attracting media attention.
那个年轻选手向世界冠军叫板。
Tuyển thủ trẻ đó đã lên tiếng thách thức nhà vô địch thế giới.
That young player challenged the world champion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây