矫健
—
Gợi nhớ
Từ "矫健" (jiǎo jiàn) mang nghĩa "khỏe khoắn, dũng mãnh", kết hợp bởi 矫 (jiǎo - kiểu): "chỉnh sửa" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矫: Đem thân cây cong cao (乔) uốn nắn lại cho thẳng tắp như mũi tên (矢), mang ý nghĩa chỉnh sửa, uốn nắn (矫). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 矫健
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khỏe khoắn, dũng mãnh
Ví dụ (3)
运动员们步伐矫健地走进了体育场。
Các vận động viên bước những bước chân khỏe khoắn, vững vàng tiến vào sân vận động.
The athletes strode vigorously into the stadium.
雄鹰在天空中展翅高飞,身姿矫健。
Con chim ưng sải cánh bay cao trên bầu trời với tư thế dũng mãnh khỏe khoắn.
The eagle spread its wings and soared high in the sky, agile and strong.
这位七十岁的老人依然步伐矫健,神采奕奕。
Cụ già bảy mươi tuổi này vẫn có những bước đi nhanh nhẹn khỏe khoắn, tinh thần vô cùng phấn chấn.
This seventy-year-old man still walks with a brisk and vigorous step, glowing with health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây