矫正
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "矫正" (jiǎozhèng) mang nghĩa "chỉnh sửa, sửa chữa lại cho đúng", kết hợp bởi 矫 (jiǎo - kiểu): "chỉnh sửa" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矫: Đem thân cây cong cao (乔) uốn nắn lại cho thẳng tắp như mũi tên (矢), mang ý nghĩa chỉnh sửa, uốn nắn (矫). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 矫正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chỉnh sửa, sửa chữa lại cho đúng
Ví dụ (5)
她戴牙套是为了矫正牙齿。
Cô ấy đeo niềng răng để chỉnh sửa lại răng.
She wears braces to straighten her teeth.
戴眼镜可以矫正视力。
Đeo kính có thể chỉnh sửa thị lực.
Wearing glasses can correct one's vision.
父母应该及时矫正孩子的不良行为。
Cha mẹ nên kịp thời uốn nắn (chỉnh sửa) những hành vi xấu của con cái.
Parents should promptly correct their children's bad behavior.
他正在做运动来矫正不良姿势。
Anh ấy đang tập thể dục để chỉnh sửa lại tư thế sai.
He is exercising to correct his poor posture.
老师细心地矫正了我的发音。
Giáo viên đã cẩn thận chỉnh sửa lại phát âm của tôi.
The teacher carefully corrected my pronunciation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây