ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
矫正
jiǎozhèng
chỉnh sửa, sửa chữa lại cho đúng
Hán việt: kiểu chính
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "矫正" (jiǎozhèng) mang nghĩa "chỉnh sửa, sửa chữa lại cho đúng", kết hợp bởi 矫 (jiǎo - kiểu): "chỉnh sửa" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矫: Đem thân cây cong cao (乔) uốn nắn lại cho thẳng tắp như mũi tên (矢), mang ý nghĩa chỉnh sửa, uốn nắn (矫). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).

Thành phần cấu tạo

矫正
jiǎozhèng
chỉnh sửa, sửa chữa lại cho đúng
矫
jiǎo • kiểu
chỉnh sửa
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên thẳng tắp (bên trái)
乔
Chữ Kiều
Cao vút, uốn cong (bên phải)
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chỉnh sửa, sửa chữa lại cho đúng
Ví dụ (5)
tā她dài戴yátào牙套shì是wèile为了jiǎozhèng矫正yáchǐ牙齿。
Cô ấy đeo niềng răng để chỉnh sửa lại răng.
She wears braces to straighten her teeth.
dài戴yǎnjìng眼镜kěyǐ可以jiǎozhèng矫正shìlì视力。
Đeo kính có thể chỉnh sửa thị lực.
Wearing glasses can correct one's vision.
fùmǔ父母yīnggāi应该jíshí及时jiǎozhèng矫正háizi孩子de的bùliáng不良xíngwéi行为。
Cha mẹ nên kịp thời uốn nắn (chỉnh sửa) những hành vi xấu của con cái.
Parents should promptly correct their children's bad behavior.
tā他zhèngzài正在zuò做yùndòng运动lái来jiǎozhèng矫正bù不liáng良zīshì姿势。
Anh ấy đang tập thể dục để chỉnh sửa lại tư thế sai.
He is exercising to correct his poor posture.
lǎoshī老师xìxīn细心de地jiǎozhèng矫正le了wǒ我de的fāyīn发音。
Giáo viên đã cẩn thận chỉnh sửa lại phát âm của tôi.
The teacher carefully corrected my pronunciation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây