疆域
—
Gợi nhớ
Từ "疆域" (jiāng yù) mang nghĩa "lãnh thổ, cương vực", kết hợp bởi 疆 (jiāng - cương): "biên giới" + 域 (yù - vực): "khu vực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疆: Dùng cây cung (弓) canh giữ từng tấc đất (土) và những cánh đồng phân ranh giới (畺) nơi vùng biên cương, biên giới (疆). • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疆域
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lãnh thổ, cương vực
Ví dụ (3)
中国疆域辽阔,自然资源十分丰富。
Lãnh thổ Trung Quốc rộng lớn, tài nguyên thiên nhiên vô cùng phong phú.
China has a vast territory and abundant natural resources.
历史课本详细描述了该朝代疆域的变化过程。
Sách giáo khoa lịch sử mô tả chi tiết quá trình thay đổi lãnh thổ của triều đại đó.
The history textbook describes in detail the changing process of that dynasty's territory.
国家的疆域是经过长期的历史演变形成的。
Cương vực của một quốc gia được hình thành qua quá trình diễn biến lịch sử lâu dài.
A country's territory is formed through a long process of historical evolution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây