ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疆域
jiāng yù
lãnh thổ, cương vực
Hán việt: cương vực
—

Gợi nhớ

Từ "疆域" (jiāng yù) mang nghĩa "lãnh thổ, cương vực", kết hợp bởi 疆 (jiāng - cương): "biên giới" + 域 (yù - vực): "khu vực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疆: Dùng cây cung (弓) canh giữ từng tấc đất (土) và những cánh đồng phân ranh giới (畺) nơi vùng biên cương, biên giới (疆). • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域).

Thành phần cấu tạo

疆域
jiāng yù
lãnh thổ, cương vực
疆
jiāng • cương
biên giới
弓
Bộ Cung
Cung (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất (bên phải)
畺
Cương
Ranh giới (bên phải)
域
yù • vực
khu vực
土
Bộ Thổ
Đất (bên phải)
或
Chữ Hoặc
hoặc, có lẽ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lãnh thổ, cương vực
Ví dụ (3)
zhōngguó中国jiāngyù疆域liáokuò辽阔,zìránzīyuán自然资源shífēn十分fēngfù丰富。
Lãnh thổ Trung Quốc rộng lớn, tài nguyên thiên nhiên vô cùng phong phú.
China has a vast territory and abundant natural resources.
lìshǐ历史kèběn课本xiángxì详细miáoshù描述le了gāi该cháodài朝代jiāngyù疆域de的biànhuà变化guòchéng过程。
Sách giáo khoa lịch sử mô tả chi tiết quá trình thay đổi lãnh thổ của triều đại đó.
The history textbook describes in detail the changing process of that dynasty's territory.
guójiā国家de的jiāngyù疆域shì是jīngguò经过chángqī长期de的lìshǐ历史yǎnbiàn演变xíngchéng形成de的。
Cương vực của một quốc gia được hình thành qua quá trình diễn biến lịch sử lâu dài.
A country's territory is formed through a long process of historical evolution.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây