海域
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "海域" (hǎiyù) mang nghĩa "vùng biển", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 域 (yù - vực): "khu vực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 海域
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vùng biển
Ví dụ (5)
这片海域的生态系统非常丰富。
Hệ sinh thái ở vùng biển này rất phong phú.
The ecosystem in this sea area is very rich.
我们的船只已经进入了未知海域。
Tàu của chúng ta đã tiến vào vùng biển chưa được biết đến.
Our ship has entered unknown waters.
政府加强了对该海域的巡逻。
Chính phủ đã tăng cường tuần tra đối với vùng biển này.
The government has stepped up patrols in the area.
这片海域禁止商业捕鱼。
Vùng biển này cấm đánh bắt cá thương mại.
Commercial fishing is prohibited in this area of the sea.
许多珍稀海洋生物生活在这片广阔的海域中。
Nhiều sinh vật biển quý hiếm sống trong vùng biển rộng lớn này.
Many rare marine species live in this vast area of the sea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây