私域运营
—
Gợi nhớ
Từ "私域运营" (sīyù yùnyíng) mang nghĩa "Vận hành lượng truy cập tự chủ", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 域 (yù - vực): "khu vực" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 营 (yíng - doanh): "doanh trại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营).
Thành phần cấu tạo
私域运营
Vận hành lượng truy cập tự chủ
Phân tích từ 私域运营
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Vận hành lượng truy cập tự chủ
Ví dụ (2)
做好私域运营能帮助零售品牌建立起与老客户之间高频且低成本的互动。
Làm tốt vận hành traffic tự chủ (private domain operations) có thể giúp thương hiệu bán lẻ thiết lập tương tác tần suất cao nhưng chi phí thấp với khách hàng cũ.
Effective private-traffic operations help retail brands build high-frequency, low-cost interactions with existing customers.
该母婴品牌的私域运营做得非常成功,微信群内的月复购率接近百分之三十。
Hoạt động vận hành group kín của thương hiệu mẹ và bé đó rất thành công, tỷ lệ mua lại hàng tháng trong nhóm WeChat đạt gần 30%.
That maternity and baby brand runs very successful private-traffic operations, with a monthly repurchase rate nearing 30% in its WeChat groups.
2
động từ
Nghĩa:Vận hành lượng truy cập tự chủ
Ví dụ (1)
商家决定抽调专门的客服力量来对高价值的VIP客户进行私域运营。
Người bán quyết định điều động nhân sự hỗ trợ chuyên biệt để vận hành chăm sóc VIP trong nhóm kín tự chủ đối với các khách hàng VIP có giá trị cao.
The merchant decided to assign dedicated customer service staff to manage private-traffic operations for high-value VIP clients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây