私域流量
—
Gợi nhớ
Từ "私域流量" (sīyù liúliàng) mang nghĩa "Lượng truy cập tự chủ / Private traffic", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 域 (yù - vực): "khu vực" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
私域流量
Lượng truy cập tự chủ / Private traffic
Phân tích từ 私域流量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lượng truy cập tự chủ / Private traffic
Ví dụ (3)
商家建立微信社群是为了沉淀私域流量,从而降低复购成本。
Người bán xây dựng hội nhóm WeChat là để tích lũy lượng truy cập tư nhân, từ đó giảm chi phí mua lại.
Merchants build WeChat communities to cultivate private domain traffic, thereby reducing repeat purchase costs.
私域流量相比公域流量具有更高的忠诚度和更高的转化率。
Lưu lượng truy cập tư nhân (private traffic) so với lưu lượng truy cập công cộng thì có độ trung thành cao hơn và tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn.
Compared with public domain traffic, private domain traffic features higher loyalty and higher conversion rates.
运营私域流量需要商家提供有温度的专属服务,而非一味发送广告。
Vận hành tệp traffic tư nhân đòi hỏi người bán phải cung cấp dịch vụ độc quyền ấm áp, chứ không phải lúc nào cũng gửi tin quảng cáo.
Operating private domain traffic requires merchants to provide warm, dedicated service rather than blindly sending out ads.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây