流域
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "流域" (liúyù) mang nghĩa "lưu vực, vùng sông ngòi", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 域 (yù - vực): "khu vực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 流域
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lưu vực, vùng sông ngòi
Ví dụ (5)
长江流域是中国重要的经济区。
Lưu vực sông Trường Giang là khu vực kinh tế quan trọng của Trung Quốc.
The Yangtze River basin is an important economic region of China.
亚马逊河流域有着丰富的生物多样性。
Lưu vực sông Amazon có sự đa dạng sinh học vô cùng phong phú.
The Amazon River basin has rich biodiversity.
这个流域的生态环境需要得到保护。
Môi trường sinh thái của lưu vực này cần được bảo vệ.
The ecological environment of this river basin needs to be protected.
连日暴雨导致该流域发生了严重的洪涝灾害。
Mưa lớn nhiều ngày liên tiếp đã gây ra thảm họa lụt lội nghiêm trọng ở lưu vực này.
Days of heavy rain caused severe flooding in the basin.
黄河流域是中华文明的发祥地之一。
Lưu vực sông Hoàng Hà là một trong những cái nôi của nền văn minh Trung Hoa.
The Yellow River basin is one of the birthplaces of Chinese civilization.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây