边疆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "边疆" (biānjiāng) mang nghĩa "biên cương", kết hợp bởi 边 (biān - biên): "phía" + 疆 (jiāng - cương): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 疆: Dùng cây cung (弓) canh giữ từng tấc đất (土) và những cánh đồng phân ranh giới (畺) nơi vùng biên cương, biên giới (疆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 边疆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biên cương, vùng biên giới, biên ải (phạm vi rộng).
Ví dụ (5)
无数战士为了保卫祖国的边疆而献出了生命。
Vô số chiến sĩ đã hy sinh tính mạng để bảo vệ biên cương của tổ quốc.
Countless soldiers gave their lives to defend the country's frontier.
他大学毕业后,自愿去边疆工作。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy tình nguyện đi làm việc ở vùng biên cương.
After graduating from college, he volunteered to work in the frontier region.
这里曾是荒凉的边疆,现在已经变成了繁华的城市。
Nơi đây từng là vùng biên cương hoang vu, nay đã trở thành một thành phố phồn hoa.
This place was once a desolate frontier, but now it has become a thriving city.
边疆的风景虽然美丽,但生活条件比较艰苦。
Phong cảnh vùng biên cương tuy đẹp, nhưng điều kiện sống khá gian khổ.
Although the scenery on the frontier is beautiful, living conditions there are rather harsh.
我们要大力支持边疆地区的经济建设。
Chúng ta phải ra sức ủng hộ công cuộc xây dựng kinh tế ở các vùng biên cương.
We should vigorously support economic development in the frontier regions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây