公域流量
—
Gợi nhớ
Từ "公域流量" (gōngyù liúliàng) mang nghĩa "Lượng truy cập nền tảng", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 域 (yù - vực): "khu vực" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
公域流量
Lượng truy cập nền tảng
Phân tích từ 公域流量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lượng truy cập nền tảng
Ví dụ (3)
淘宝、京东等大型电商平台拥有庞大且源源不断的公域流量。
Taobao, JD sở hữu lượng truy cập nền tảng (public traffic) khổng lồ và không ngừng tuôn chảy.
Large e-commerce platforms like Taobao and JD.com have massive and continuous public domain traffic.
新开张的店铺通常需要花钱购买公域流量以获取第一批种子用户。
Gian hàng mới mở thông thường cần chi tiền mua traffic của sàn để có được nhóm người dùng hạt giống đầu tiên.
Newly opened stores usually need to pay for public domain traffic to acquire their first batch of seed users.
将公域流量巧妙地转化为店铺自身的私域流量是商家长久经营的关键。
Chuyển hóa traffic công cộng của sàn một cách khéo léo thành traffic tư nhân của chính cửa hàng là chìa khóa để người bán kinh doanh lâu dài.
Cleverly converting public domain traffic into a store's own private domain traffic is the key to a merchant's long-term success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây