水域
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "水域" (shuǐyù) mang nghĩa "vùng nước, khu vực sông biển", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 域 (yù - vực): "khu vực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 水域
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vùng nước, khu vực sông biển
Ví dụ (5)
这片水域非常深。
Vùng nước này rất sâu.
This body of water is very deep.
很多鸟类在这片水域栖息。
Rất nhiều loài chim cư trú tại vùng nước này.
Many birds inhabit this body of water.
政府加强了对周边水域的保护。
Chính phủ đã tăng cường bảo vệ các vùng nước xung quanh.
The government has strengthened the protection of the surrounding waters.
船只未经允许不得进入该水域。
Tàu thuyền không được phép tiến vào vùng nước này nếu chưa được cho phép.
Vessels may not enter these waters without permission.
污染已经严重影响了这片水域的生态系统。
Ô nhiễm đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái của vùng nước này.
Pollution has already seriously affected the ecosystem of this body of water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây