域名
—
Gợi nhớ
Từ "域名" (yùmíng) mang nghĩa "Tên miền (Domain)", kết hợp bởi 域 (yù - vực): "khu vực" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 域: Vùng đất đai (土) có người cầm binh khí canh giữ biên cương (或) tạo thành một khu vực, lãnh thổ riêng (域). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 域名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tên miền (Domain)
Ví dụ (3)
域名注册成功后,必须将域名解析到Web服务器的IP地址上。
Sau khi đăng ký tên miền thành công, bắt buộc phải trỏ tên miền về địa chỉ IP của máy chủ Web.
After a domain name is successfully registered, it must be resolved to the IP address of the web server.
拥有一个简洁易记的域名有助于提高公司的品牌知名度。
Sở hữu một tên miền ngắn gọn, dễ nhớ sẽ giúp nâng cao độ nhận diện thương hiệu của công ty.
Having a concise and memorable domain name helps increase a company's brand awareness.
该域名已到期,如不及时续费可能会被他人抢注。
Tên miền này đã hết hạn, nếu không gia hạn kịp thời có thể bị người khác đăng ký mất.
This domain name has expired; if not renewed in time, it may be cybersquatted by others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây