疆土
—
Gợi nhớ
Từ "疆土" (jiāng tǔ) mang nghĩa "lãnh thổ, cương thổ", kết hợp bởi 疆 (jiāng - cương): "biên giới" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疆: Dùng cây cung (弓) canh giữ từng tấc đất (土) và những cánh đồng phân ranh giới (畺) nơi vùng biên cương, biên giới (疆). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疆土
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lãnh thổ, cương thổ
Ví dụ (3)
战士们誓死保卫国家神圣的疆土。
Các chiến sĩ thề chết bảo vệ cương thổ thiêng liêng của tổ quốc.
The soldiers vowed to defend the sacred territory of the country to the death.
这个古老的帝国曾经拥有辽阔的疆土。
Đế quốc cổ xưa này từng sở hữu một lãnh thổ vô cùng rộng lớn.
This ancient empire once possessed a vast territory.
任何企图分裂国家疆土的图谋都不会得逞。
Mọi âm mưu chia cắt cương thổ quốc gia đều sẽ không thể thực hiện được.
Any attempt to split the country's territory will never succeed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây