江河日下
—
Gợi nhớ
Từ "江河日下" (jiāng hé rì xià) mang nghĩa "sa sút, ngày một đi xuống", kết hợp bởi 江 (jiāng - giang): "Sông" + 河 (hé - hà): "sông" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江). • Chữ 河: Dòng nước lớn (氵) chảy hiền hòa mà thuyền bè có thể (可) xuôi ngược qua lại dễ dàng chính là con sông, dòng hà (河). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 江河日下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:sa sút, ngày một đi xuống
Ví dụ (3)
随着市场竞争的加剧,那家公司的业绩江河日下。
Cùng với sự gia tăng cạnh tranh của thị trường, thành tích kinh doanh của công ty đó ngày càng sa sút.
With the intensification of market competition, that company's performance has gone from bad to worse.
他的身体状况这几年江河日下,需要好好调养。
Tình trạng sức khỏe của anh ấy mấy năm nay ngày một đi xuống, cần phải bồi dưỡng điều dưỡng thật tốt.
His physical condition has been declining steadily in recent years and needs proper recuperation.
如果不进行改革,传统手工业的前景将会江河日下。
Nếu không tiến hành cải cách, triển vọng của ngành thủ công nghiệp truyền thống sẽ ngày một đi xuống.
Without reform, the prospects of traditional handicrafts will steadily deteriorate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây