健忘
—
Gợi nhớ
Từ "健忘" (jiàn wàng) mang nghĩa "hay quên, đãng trí", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 忘 (wàng - vong): "quên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 健忘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hay quên, đãng trí
Ví dụ (3)
爷爷年纪大了,变得越来越健忘,经常找不到眼镜。
Ông nội tuổi đã cao, ngày càng hay quên, thường xuyên không tìm thấy kính mắt.
Grandpa is getting old and becoming more and more forgetful, often unable to find his glasses.
我最近特别健忘,刚说要买什么一转眼就忘了。
Dạo này tôi rất hay quên, vừa bảo mua cái gì mà ngoảnh đi ngoảnh lại đã quên mất.
I've been very forgetful lately; I just said what I wanted to buy and forgot it in the blink of an eye.
为了防止健忘,我每天把重要的事情记在便签上。
Để phòng tránh việc hay quên, tôi ghi chép những việc quan trọng vào giấy nhớ mỗi ngày.
To prevent forgetfulness, I write down important things on sticky notes every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây