剪裁
—
Gợi nhớ
Từ "剪裁" (jiǎn cái) mang nghĩa "Cắt may, biên tập, lựa chọn tư liệu", kết hợp bởi 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt" + 裁 (cái - tài): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪). • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剪裁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cắt may, biên tập, lựa chọn tư liệu
Ví dụ (3)
这套西装剪裁得体,穿在他身上非常精神。
Bộ âu phục này được cắt may vừa vặn, mặc trên người anh ấy trông rất lịch thiệp.
This suit is well-tailored and looks very sharp on him.
写文章要注意材料的剪裁,不能把所有东西都堆砌在一起。
Viết văn cần chú ý đến việc chọn lọc biên tập tài liệu, không thể nhồi nhét tất cả mọi thứ lại với nhau.
When writing an article, pay attention to editing and selecting your material; you shouldn't just pile everything together.
裁缝师正在熟练地剪裁着这块高档丝绸。
Người thợ may đang khéo léo cắt may tấm lụa cao cấp này.
The tailor is skillfully cutting this piece of high-grade silk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây