独裁
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "独裁" (dúcái) mang nghĩa "độc tài", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 裁 (cái - tài): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 独裁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:độc tài, chuyên quyền, chế độ độc tài, cai trị độc đoán.
Ví dụ (5)
人民推翻了那个独裁政权。
Nhân dân đã lật đổ chính quyền độc tài đó.
The people overthrew that dictatorial regime.
他是一个臭名昭著的独裁者。
Hắn ta là một kẻ độc tài khét tiếng.
He is a notorious dictator.
这种独裁的管理方式会让员工感到压抑。
Kiểu quản lý độc đoán (độc tài) này sẽ khiến nhân viên cảm thấy bị kìm kẹp.
This dictatorial management style makes employees feel stifled.
历史上有很多国家都经历过军事独裁。
Trong lịch sử có rất nhiều quốc gia từng trải qua chế độ độc tài quân sự.
Many countries in history have experienced military dictatorship.
他在家里十分独裁,什么事都要听他的。
Ở nhà ông ấy rất độc đoán, việc gì cũng phải nghe theo ông ấy.
He is very authoritarian at home, and everyone has to do as he says.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây