制裁
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "制裁" (zhìcái) mang nghĩa "trừng phạt, chế tài", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 裁 (cái - tài): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 制裁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:chế tài, trừng phạt, cấm vận, trừng trị (bằng pháp luật/biện pháp kinh tế).
Ví dụ (5)
该国因违反国际法而受到联合国的制裁。
Nước đó vì vi phạm luật pháp quốc tế mà bị Liên Hợp Quốc trừng phạt (áp dụng chế tài).
The country was sanctioned by the United Nations for violating international law.
实施经济制裁会对普通民众的生活造成影响。
Việc thực thi cấm vận (chế tài) kinh tế sẽ gây ảnh hưởng đến đời sống của người dân thường.
Implementing economic sanctions will affect the lives of ordinary people.
任何违法行为都将受到法律的制裁。
Bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào cũng sẽ bị pháp luật trừng trị.
Any illegal act will be punished by law.
两国决定取消互相的贸易制裁。
Hai nước quyết định hủy bỏ các lệnh trừng phạt thương mại lẫn nhau.
The two countries decided to lift their mutual trade sanctions.
我们要拿起法律武器来制裁犯罪分子。
Chúng ta phải cầm lấy vũ khí pháp luật để trừng trị bọn tội phạm.
We must use the law as a weapon to punish criminals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây