剪彩
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "剪彩" (jiǎncǎi) mang nghĩa "cắt băng", kết hợp bởi 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt" + 彩 (cǎi - thái): "màu sắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪). • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 剪彩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cắt băng khánh thành, cắt băng khai trương.
Ví dụ (5)
市长亲自为新大桥剪彩。
Thị trưởng đích thân cắt băng khánh thành cho cây cầu lớn mới.
The mayor personally cut the ribbon for the new bridge.
明天上午举行开业剪彩仪式。
Sáng mai sẽ tổ chức nghi thức cắt băng khai trương.
The grand opening ribbon-cutting ceremony will be held tomorrow morning.
受邀嘉宾正在台上剪彩。
Các khách mời đang cắt băng khánh thành trên sân khấu.
The invited guests are on stage cutting the ribbon.
剪彩活动结束后,大家参观了新工厂。
Sau khi hoạt động cắt băng khánh thành kết thúc, mọi người đã đi tham quan nhà máy mới.
After the ribbon-cutting ceremony, everyone toured the new factory.
这是公司成立十周年的剪彩典礼。
Đây là buổi lễ cắt băng kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.
This is the ribbon-cutting ceremony for the company's tenth anniversary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây