剪报
—
Gợi nhớ
Từ "剪报" (jiǎn bào) mang nghĩa "Đoạn cắt báo, bài báo cắt từ báo chí", kết hợp bởi 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剪报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đoạn cắt báo, bài báo cắt từ báo chí
Ví dụ (3)
爷爷的书房里摆满了多年的报纸剪报。
Trong phòng sách của ông nội xếp đầy những tập cắt báo tích lũy qua nhiều năm.
Grandpa's study is filled with newspaper clippings collected over many years.
他把关于这次科技展的剪报贴在笔记本上。
Anh ấy dán những mẩu cắt báo về triển lãm khoa học công nghệ lần này vào sổ ghi chép.
He pasted the newspaper clippings about this tech expo into his notebook.
整理剪报是她多年来雷打不动的业余爱好。
Sắp xếp các đoạn cắt báo là sở thích ngoài giờ không bao giờ thay đổi của bà ấy trong nhiều năm qua.
Organizing newspaper clippings has been her unshakeable hobby for many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây