ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
兼程
jiān chéng
Đi gấp, đi ngày đêm không nghỉ để kịp đường
Hán việt: kiêm trình
—

Gợi nhớ

Từ "兼程" (jiān chéng) mang nghĩa "Đi gấp, đi ngày đêm không nghỉ để kịp đường", kết hợp bởi 兼 (jiān - kiêm): "Kiêm" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兼: Một bàn tay (彐) khéo léo nắm giữ cùng lúc hai bông lúa (禾) không hề rơi rớt, thể hiện sự gộp chung, kiêm nhiệm đồng thời (兼). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).

Thành phần cấu tạo

兼程
jiān chéng
Đi gấp, đi ngày đêm không nghỉ để kịp đường
兼
jiān • kiêm
Kiêm
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
彐
Bộ Kế
Đầu nhím, bàn tay (phía trên)
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đi gấp, đi ngày đêm không nghỉ để kịp đường
Ví dụ (3)
zāiqíng灾情fāshēng发生hòu后,jiùyuánduì救援队xīngyè星夜jiānchéng兼程gǎnwǎng赶往zāiqū灾区。
Sau khi tai họa xảy ra, đội cứu hộ đã đi gấp suốt đêm ngày để đến vùng thiên tai.
After the disaster struck, the rescue team traveled day and night at double speed to reach the disaster area.
wèile为了zài在kāixué开学qián前gǎnhuí赶回xuéxiào学校,tā他zhǐ只néng能jiānchéngqiánjìn兼程前进。
Để kịp quay lại trường trước khi khai giảng, anh ấy chỉ còn cách đi gấp ngày đêm.
To make it back to school before the semester started, he had to travel at double speed.
xìnshǐ信使rìyèjiānchéng日夜兼程,zhōngyú终于jiāng将jiājí加急gōngwén公文sòngdào送到biānguān边关。
Sứ giả đi suốt ngày đêm không nghỉ, cuối cùng đã chuyển công văn khẩn đến biên thùy.
The messenger traveled day and night without rest, finally delivering the urgent dispatch to the frontier pass.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây