兼程
—
Gợi nhớ
Từ "兼程" (jiān chéng) mang nghĩa "Đi gấp, đi ngày đêm không nghỉ để kịp đường", kết hợp bởi 兼 (jiān - kiêm): "Kiêm" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兼: Một bàn tay (彐) khéo léo nắm giữ cùng lúc hai bông lúa (禾) không hề rơi rớt, thể hiện sự gộp chung, kiêm nhiệm đồng thời (兼). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兼程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đi gấp, đi ngày đêm không nghỉ để kịp đường
Ví dụ (3)
灾情发生后,救援队星夜兼程赶往灾区。
Sau khi tai họa xảy ra, đội cứu hộ đã đi gấp suốt đêm ngày để đến vùng thiên tai.
After the disaster struck, the rescue team traveled day and night at double speed to reach the disaster area.
为了在开学前赶回学校,他只能兼程前进。
Để kịp quay lại trường trước khi khai giảng, anh ấy chỉ còn cách đi gấp ngày đêm.
To make it back to school before the semester started, he had to travel at double speed.
信使日夜兼程,终于将加急公文送到边关。
Sứ giả đi suốt ngày đêm không nghỉ, cuối cùng đã chuyển công văn khẩn đến biên thùy.
The messenger traveled day and night without rest, finally delivering the urgent dispatch to the frontier pass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây