ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
家常便饭
jiā cháng biàn fàn
Cơm bữa, chuyện thường tình, việc xảy ra thường xuyên
Hán việt: gia thường tiện phạn
—

Gợi nhớ

Từ "家常便饭" (jiā cháng biàn fàn) mang nghĩa "Cơm bữa, chuyện thường tình, việc xảy ra thường xuyên", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 常 (cháng - thường): "thường" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 饭 (fàn - phạn): "cơm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 饭: Món thức ăn (饣) phải đảo đều tay (反) trên bếp lửa cho hạt gạo chín dẻo thơm ngon chính là bữa cơm hằng ngày (饭).

Thành phần cấu tạo

家常便饭
jiā cháng biàn fàn
Cơm bữa, chuyện thường tình, việc xảy ra thường xuyên
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
便
biàn / pián • tiện
tiện lợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
饭
fàn • phạn
cơm
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, ẩm thực (nằm bên trái)
反
Phản
Lật, ngược lại / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cơm bữa, chuyện thường tình, việc xảy ra thường xuyên
Ví dụ (3)
duì对tā他láishuō来说,jiābān加班jiǎnzhí简直shì是jiāchángbiànfàn家常便饭。
Đối với anh ấy, việc tăng ca quả thực là chuyện như cơm bữa.
For him, working overtime is simply an everyday occurrence.
huānyíng欢迎nǐ你suíshí随时lái来wǒ我jiā家chī吃dùn顿jiāchángbiànfàn家常便饭。
Chào mừng bạn bất cứ lúc nào cũng có thể đến nhà tôi dùng bữa cơm gia đình giản dị.
You are welcome to come over to my house anytime for a simple home-cooked meal.
zài在zhè这gè个duō多yǔ雨de的chéngshì城市lǐ里,chūmén出门dài带sǎn伞shì是jiāchángbiànfàn家常便饭。
Ở thành phố nhiều mưa này, việc ra ngoài mang theo ô là chuyện thường tình.
In this rainy city, carrying an umbrella when going out is second nature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây