ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
寄望
jì wàng
Gửi gắm hy vọng, trông cậy
Hán việt: ký vọng
—

Gợi nhớ

Từ "寄望" (jì wàng) mang nghĩa "Gửi gắm hy vọng, trông cậy", kết hợp bởi 寄 (jì - ký): "gửi" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).

Thành phần cấu tạo

寄望
jì wàng
Gửi gắm hy vọng, trông cậy
寄
jì • ký
gửi
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
奇
Kỳ
Lạ, kỳ lạ / âm đọc (phía dưới)
望
wàng • vọng
Nhìn
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Gửi gắm hy vọng, trông cậy
Ví dụ (3)
fùmǔ父母duì对zhè这dài代niánqīngrén年轻人jìwàng寄望hěn很gāo高。
Cha mẹ đặt kỳ vọng rất cao vào thế hệ trẻ này.
Parents have high hopes for this generation of young people.
dàjiā大家dōu都jìwàng寄望tā他néng能dàilǐng带领tuánduì团队zǒuchū走出kùnjìng困境。
Mọi người đều trông cậy anh ấy có thể dẫn dắt đội ngũ vượt qua khó khăn.
Everyone is counting on him to lead the team out of its predicament.
wǒmen我们de的guójiā国家jiāng将wèilái未来de的xīwàng希望jìwàng寄望yú于jiàoyù教育。
Đất nước chúng ta gửi gắm niềm hy vọng tương lai vào giáo dục.
Our country places its hopes for the future on education.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây