寄望
—
Gợi nhớ
Từ "寄望" (jì wàng) mang nghĩa "Gửi gắm hy vọng, trông cậy", kết hợp bởi 寄 (jì - ký): "gửi" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寄望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gửi gắm hy vọng, trông cậy
Ví dụ (3)
父母对这代年轻人寄望很高。
Cha mẹ đặt kỳ vọng rất cao vào thế hệ trẻ này.
Parents have high hopes for this generation of young people.
大家都寄望他能带领团队走出困境。
Mọi người đều trông cậy anh ấy có thể dẫn dắt đội ngũ vượt qua khó khăn.
Everyone is counting on him to lead the team out of its predicament.
我们的国家将未来的希望寄望于教育。
Đất nước chúng ta gửi gắm niềm hy vọng tương lai vào giáo dục.
Our country places its hopes for the future on education.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây