寄居
—
Gợi nhớ
Từ "寄居" (jì jū) mang nghĩa "tạm trú, ở nhờ", kết hợp bởi 寄 (jì - ký): "gửi" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寄居
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tạm trú, ở nhờ
Ví dụ (3)
刚来北京时,他曾寄居在亲戚家里。
Lúc mới đến Bắc Kinh, anh ấy từng ở nhờ nhà người thân.
When he first came to Beijing, he stayed temporarily at a relative's home.
寄居蟹经常寻找空贝壳作为自己的住所。
Loài cua ẩn sĩ thường tìm vỏ sò rỗng để làm nơi ở của mình.
Hermit crabs often look for empty seashells to use as their homes.
离家在外的游子,总有种寄居异乡的孤独感。
Người con xa xứ rời nhà luôn có cảm giác cô đơn khi sống gửi nơi đất khách.
Wanderers away from home always feel the loneliness of living as a sojourner in a foreign land.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây