击垮
—
Gợi nhớ
Từ "击垮" (jī kuǎ) mang nghĩa "đánh đổ, quật ngã, đánh gục", kết hợp bởi 击 (jī - kích): "Đánh" + 垮 (kuǎ - khóa): "Sụp đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击). • Chữ 垮: Nền đất (土) nhìn bên ngoài có vẻ to lớn đáng khoe khoang (夸) nhưng bên trong rỗng tuếch nên bất ngờ đổ sập xuống, sụp đổ (垮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 击垮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đánh đổ, quật ngã, đánh gục
Ví dụ (3)
这一连串的打击彻底击垮了她的意志。
Chuỗi đả kích liên tiếp này đã đánh sụp hoàn toàn ý chí của cô ấy.
This series of blows completely crushed her will.
尽管面临重重困难,但没有任何事情能击垮他。
Mặc dù đối mặt với muôn vàn khó khăn nhưng không điều gì có thể quật ngã anh ấy.
Despite facing numerous difficulties, nothing could break him down.
竞争对手的低价策略几乎击垮了我们的小店。
Chiến lược giá rẻ của đối thủ cạnh tranh suýt chút nữa đã đánh sụp cửa hàng nhỏ của chúng tôi.
Our competitor's low-price strategy almost drove our small shop under.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây