疾苦
—
Gợi nhớ
Từ "疾苦" (jí kǔ) mang nghĩa "nỗi khổ cực, đau khổ", kết hợp bởi 疾 (jí - tật): "bệnh tật" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疾: Cơn ốm đau (疒) ập đến nhanh và buốt nhói như trúng mũi tên (矢) bắn tới, chỉ sự đau yếu, bệnh tật (疾). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疾苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nỗi khổ cực, đau khổ
Ví dụ (3)
优秀的领导者应该深入基层,关心百姓的疾苦。
Một nhà lãnh đạo xuất sắc nên đi sâu vào cơ sở, quan tâm đến nỗi khổ cực của người dân.
An excellent leader should go deep into the grassroots and care about the hardships of the people.
这部纪录片真实地反映了山区人民的疾苦。
Bộ phim tài liệu này phản ánh chân thực nỗi khổ cực của người dân vùng núi.
This documentary truthfully reflects the sufferings and hardships of people in mountainous areas.
我们不能对弱势群体的疾苦视而不见。
Chúng ta không thể nhắm mắt làm ngơ trước nỗi đau khổ của những nhóm người yếu thế.
We cannot turn a blind eye to the plight of vulnerable groups.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây