ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
机关枪
jī guān qiāng
súng máy
Hán việt: cơ quan thương
—

Gợi nhớ

Từ "机关枪" (jī guān qiāng) mang nghĩa "súng máy", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 关 (guān - quan): "tắt" + 枪 (qiāng - thương): "súng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪).

Thành phần cấu tạo

机关枪
jī guān qiāng
súng máy
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
枪
qiāng • thương
súng
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
仓
Thương
Kho / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:súng máy
Ví dụ (3)
zhànshì战士shǒuchí手持jīguānqiāng机关枪xiàng向dírén敌人de的zhèndì阵地sǎoshè扫射。
Người chiến sĩ cầm súng máy quét bắn vào trận địa quân thù.
Holding a machine gun, the soldier strafed the enemy's position.
zhànchǎng战场shàng上chuánlái传来le了mìjí密集de的jīguān机关qiāngshēng枪声。
Trên chiến trường truyền lại tiếng súng máy nổ dày đặc.
Dense machine-gun fire rang out from the battlefield.
tā他shuōhuà说话kuài快de得xiàng像jīguānqiāng机关枪yíyàng一样,ràng让rén人láibùjí来不及fǎnyìng反应。
Anh ấy nói nhanh như súng liên thanh bắn, khiến người ta không kịp phản ứng.
He talks as fast as a machine gun, leaving people no time to react.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây