机关枪
—
Gợi nhớ
Từ "机关枪" (jī guān qiāng) mang nghĩa "súng máy", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 关 (guān - quan): "tắt" + 枪 (qiāng - thương): "súng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 枪: Thân gỗ dài (木) được vót nhọn đầu như mái kho lẫm (仓) làm ngọn giáo thời xưa và cây súng thời nay (枪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 机关枪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:súng máy
Ví dụ (3)
战士手持机关枪向敌人的阵地扫射。
Người chiến sĩ cầm súng máy quét bắn vào trận địa quân thù.
Holding a machine gun, the soldier strafed the enemy's position.
战场上传来了密集的机关枪声。
Trên chiến trường truyền lại tiếng súng máy nổ dày đặc.
Dense machine-gun fire rang out from the battlefield.
他说话快得像机关枪一样,让人来不及反应。
Anh ấy nói nhanh như súng liên thanh bắn, khiến người ta không kịp phản ứng.
He talks as fast as a machine gun, leaving people no time to react.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây