积存
—
Gợi nhớ
Từ "积存" (jī cún) mang nghĩa "tích lũy, tích trữ", kết hợp bởi 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 积存
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tích lũy, tích trữ
Ví dụ (3)
仓库里积存了大量的过季商品。
Trong kho tích trữ một lượng lớn hàng hóa quá mùa.
A large amount of off-season merchandise has accumulated in the warehouse.
经过多年的积存,他已经有了一笔可观的财富。
Qua nhiều năm tích lũy, anh ấy đã có một khoản tài sản đáng kể.
After years of accumulation, he has built up a considerable fortune.
雨水在低洼处积存起来,形成了水坑。
Nước mưa đọng lại ở những chỗ trũng tạo thành vũng nước.
Rainwater collected in the low-lying areas, forming puddles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây