伙计
—
Gợi nhớ
Từ "伙计" (huǒ jì) mang nghĩa "người làm công, gã, anh bạn, cộng sự", kết hợp bởi 伙 (huǒ - hỏa): "bạn" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伙计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người làm công, gã, anh bạn, cộng sự
Ví dụ (3)
店里的老伙计对客人都非常热情。
Người làm cũ trong cửa hàng đối xử với khách rất nhiệt tình.
The old shop assistant in the store is very warm and welcoming to all the customers.
嘿,伙计,你能帮我抬一下这个箱子吗?
Này anh bạn, anh có thể giúp tôi khiêng cái thùng này một chút không?
Hey, buddy, could you help me lift this box for a second?
他和几个年轻伙计一起开创了这家公司。
Anh ấy cùng vài người cộng sự trẻ tuổi đã sáng lập nên công ty này.
He founded this company together with a few young partners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây