混入
—
Gợi nhớ
Từ "混入" (hùn rù) mang nghĩa "trộn vào, lẫn vào", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 混入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trộn vào, lẫn vào
Ví dụ (3)
间谍企图混入研究机构窃取机密。
Kẻ gián điệp mưu toan lẻn vào tổ chức nghiên cứu để trộm bí mật.
The spy attempted to infiltrate the research institute to steal secrets.
面粉里混入了一些沙子,无法再使用了。
Bột mì đã bị lẫn một ít cát, không thể sử dụng được nữa.
Some sand got mixed into the flour, so it can no longer be used.
警卫及时发现并阻止了混入人群的无票人员。
Lực lượng bảo vệ đã kịp thời phát hiện và ngăn chặn người không có vé lẻn vào đám đông.
The guards promptly spotted and stopped the ticketless individuals who had slipped into the crowd.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây