晦暗
—
Gợi nhớ
Từ "晦暗" (huì àn) mang nghĩa "tối tăm", kết hợp bởi 晦 (huì - hối): "u ám" + 暗 (àn - ám): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晦: Ánh mặt trời (日) mỗi (每) khi khuất bóng vào ngày cuối tháng âm lịch thì bầu trời trở nên u ám, tối tăm (晦). • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晦暗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tối tăm
Ví dụ (3)
晦暗的天空预示着一场暴风雨即将到来。
Bầu trời u ám dự báo một trận bão lớn sắp sửa đổ bộ.
The gloomy sky portends an approaching storm.
他在晦暗的灯光下静静地阅读。
Cậu ấy đọc sách một cách lặng lẽ dưới ánh đèn tối tăm mờ ảo.
He read quietly under the dim light.
连续几天失眠,他的脸色显得十分晦暗。
Mất ngủ mấy ngày liền làm sắc mặt của anh ấy trông vô cùng ảm đạm tăm tối.
After several consecutive days of insomnia, his complexion looked very dull and gloomy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây