ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暗沉
ànchén
Xỉn màu / Sạm da
Hán việt: ám trầm
—

Gợi nhớ

Từ "暗沉" (ànchén) mang nghĩa "Xỉn màu / Sạm da", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 沉 (chén - trầm): "Chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉).

Thành phần cấu tạo

暗沉
ànchén
Xỉn màu / Sạm da
暗
àn • ám
tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
沉
chén • trầm
Chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:Xỉn màu / Sạm da
Ví dụ (2)
quēfá缺乏shuìmián睡眠huì会ràng让pífū皮肤xiǎnde显得shífēn十分ànchén暗沉。
Thiếu ngủ sẽ khiến làn da trông rất xỉn màu.
Lack of sleep can make the skin look very dull.
měibái美白jīnghuáyè精华液néng能yǒuxiào有效gǎishàn改善fūsè肤色ànchén暗沉de的wèntí问题。
Serum dưỡng trắng có thể cải thiện hiệu quả vấn đề da xỉn màu.
Brightening serums can effectively improve dull skin tone.
2
danh từ
Nghĩa:Xỉn màu / Sạm da
Ví dụ (1)
qùjiǎozhì去角质kěyǐ可以qùchú去除lǎo老fèi废jiǎozhì角质,gǎishàn改善miànbù面部ànchén暗沉。
Tẩy tế bào chết có thể loại bỏ lớp sừng cũ già cỗi, cải thiện sự xỉn màu trên khuôn mặt.
Exfoliation can remove dead skin cells and improve facial dullness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây